文畝

wén mǔ văn mẫu

Hán Việt: văn mẫu · Pinyin: wén mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸的别名。