文從 wén cóng · văn tòng Hán Việt: văn tòng · Pinyin: wén cóng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 從 (tòng)Pinyinwén cóngHán Việtvăn tòngCấu tạo文 + 從 · văn + tòng nghĩa thành phần: văn + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时写信对人的敬称。不直指其人﹐而婉称其仆从。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时写信对人的敬称。不直指其人﹐而婉称其仆从。