文令 wén lìng · văn lệnh Hán Việt: văn lệnh · Pinyin: wén lìng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 令 (lệnh)Pinyinwén lìngHán Việtvăn lệnhCấu tạo文 + 令 · văn + lệnh nghĩa thành phần: văn + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于文教的政令。Tân Hoa Tự Điển 1.关于文教的政令。