文會

wén huì văn hội

Hán Việt: văn hội · Pinyin: wén huì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文士饮酒赋诗或切磋学问的聚会; 指文人结合的团体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文士饮酒赋诗或切磋学问的聚会。 2.指文人结合的团体。

Eng

  • Cihui 文會 énhuì n. literary society