文例

wén lì văn lệ

Hán Việt: văn lệ · Pinyin: wén lì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指對於特定用語的意義,規定其範圍及其限制。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章的条例或范例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章的条例或范例。

Eng

  • Cihui 文例 wénlì n. illustrative articles/passages

ja

  • JMdict sample sentence