文儒

wén rú văn nho

Hán Việt: văn nho · Pinyin: wén rú

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指儒者中从事撰述的人; 指讲求礼乐教化的儒生; 文士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指儒者中从事撰述的人。 2.指讲求礼乐教化的儒生。 3.文士。