文獸 wén shòu · văn thú Hán Việt: văn thú · Pinyin: wén shòu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 獸 (thú)Pinyinwén shòuHán Việtvăn thúCấu tạo文 + 獸 · văn + thú nghĩa thành phần: văn + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的兽名; 有文彩之兽。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。 2.有文彩之兽。