文制 wén zhì · văn chế Hán Việt: văn chế · Pinyin: wén zhì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 制 (chế)Pinyinwén zhìHán Việtvăn chếCấu tạo文 + 制 · văn + chế nghĩa thành phần: văn + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"文制"。作文; 文教礼乐制度。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"文制"。作文。 2.文教礼乐制度。