文刺 wén cì · văn thứ Hán Việt: văn thứ · Pinyin: wén cì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 刺 (thứ)Pinyinwén cìHán Việtvăn thứCấu tạo文 + 刺 · văn + thứ nghĩa thành phần: văn + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹名片﹐名刺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹名片﹐名刺。