文劍 wén jiàn · văn kiếm Hán Việt: văn kiếm · Pinyin: wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 劍 (kiếm)Pinyinwén jiànHán Việtvăn kiếmCấu tạo文 + 劍 · văn + kiếm nghĩa thành phần: văn + kiếm