文劾 wén hé · văn hặc Hán Việt: văn hặc · Pinyin: wén hé Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 劾 (hặc)Pinyinwén héHán Việtvăn hặcCấu tạo文 + 劾 · văn + hặc nghĩa thành phần: văn + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据律令弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.根据律令弹劾。