文匠

wén jiàng văn tượng

Hán Việt: văn tượng · Pinyin: wén jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写文章的大家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.写文章的大家。