文匣 wén xiá · văn hạp Hán Việt: văn hạp · Pinyin: wén xiá Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 匣 (hạp)Pinyinwén xiáHán Việtvăn hạpCấu tạo文 + 匣 · văn + hạp nghĩa thành phần: văn + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放公文的匣子。Tân Hoa Tự Điển 1.放公文的匣子。jaJMdict document chest