文匯閣 wén huì gé · văn hối các Hán Việt: văn hối các · Pinyin: wén huì gé Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 匯 (hối) + 閣 (các)Pinyinwén huì géHán Việtvăn hối cácCấu tạo文 + 匯 + 閣 · văn + hối + các nghĩa thành phần: văn + hối + các