文衛

wén wèi văn vệ

Hán Việt: văn vệ · Pinyin: wén wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪仗警卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗警卫。