文卷
văn quyển
Hán Việt: văn quyển · Pinyin: wén juàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为应科举考试所作的文章; 泛指文章; 公文案卷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为应科举考试所作的文章。 2.泛指文章。 3.公文案卷。
Eng
- Cihui 文卷 énjuàn n. documents; records; books; papers