文歷 wén lì · văn lịch Hán Việt: văn lịch · Pinyin: wén lì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 歷 (lịch)Pinyinwén lìHán Việtvăn lịchCấu tạo文 + 歷 · văn + lịch nghĩa thành phần: văn + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文历"。