文員

wén yuán văn viên

Hán Việt: văn viên · Pinyin: wén yuán

Tổng quan

nhân viên văn phòng | thư ký

Cấu tạo: (văn) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên văn phòng | thư ký

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文职吏员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文职吏员。

Eng

  • CC-CEDICT office worker; clerk
  • Cihui office worker; clerk