文詠 wén yǒng · văn vịnh Hán Việt: văn vịnh · Pinyin: wén yǒng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 詠 (vịnh)Pinyinwén yǒngHán Việtvăn vịnhCấu tạo文 + 詠 · văn + vịnh nghĩa thành phần: văn + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文。