文品

wén pǐn văn phẩm

Hán Việt: văn phẩm · Pinyin: wén pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文官的品阶; 文章的品级; 文章的格调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文官的品阶。 2.文章的品级。 3.文章的格调。