文囿 wén yòu · văn hữu Hán Việt: văn hữu · Pinyin: wén yòu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 囿 (hữu)Pinyinwén yòuHán Việtvăn hữuCấu tạo文 + 囿 · văn + hữu nghĩa thành phần: văn + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文章园地; 指文学之士。Tân Hoa Tự Điển 1.文章园地。 2.指文学之士。