文聖
văn thánh
Hán Việt: văn thánh · Pinyin: wén shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文章圣手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文章圣手。
Eng
- Cihui 文聖 énshèng* n. literary sage; great writer M:²wèi/¹míng/¹gè
Hán Việt: văn thánh · Pinyin: wén shèng