文堂

wén táng văn đường

Hán Việt: văn đường · Pinyin: wén táng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传统戏脚色行当"龙套"的别称。着文装﹐于将帅升堂时站堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传统戏脚色行当"龙套"的别称。着文装﹐于将帅升堂时站堂。