文墀 wén chí · văn trì Hán Việt: văn trì · Pinyin: wén chí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 墀 (trì)Pinyinwén chíHán Việtvăn trìCấu tạo文 + 墀 · văn + trì nghĩa thành phần: văn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有花纹的石阶。Tân Hoa Tự Điển 1.有花纹的石阶。