文境

wén jìng văn cảnh

Hán Việt: văn cảnh · Pinyin: wén jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章的意境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章的意境。