文夹 văn giáp Hán Việt: văn giáp Tổng quan văn giáp (物名)禪林之語。入書札之手箱也。☸ Cấu tạo: 文 (văn) + 夹 (giáp)Hán Việtvăn giápCấu tạo文 + 夹 · văn + giáp nghĩa thành phần: văn + giáp Nghĩa ViệtCihui văn giáp (物名)禪林之語。入書札之手箱也。☸