文姝 wén shū · văn xu Hán Việt: văn xu · Pinyin: wén shū Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 姝 (xu)Pinyinwén shūHán Việtvăn xuCấu tạo文 + 姝 · văn + xu nghĩa thành phần: văn + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹才女。Tân Hoa Tự Điển 1.犹才女。