文娛
văn ngu
Hán Việt: văn ngu · Pinyin: wén yú
Tổng quan
giải trí văn hóa | giải trí vui chơi giải trí; tiêu khiển (hoạt động)。指看戲、看電影、唱歌、跳舞等娛樂。 文娛活動 hoạt động vui chơi giải trí 文娛幹事 cán sự hoạt động vui chơi giải trí
Nghĩa
Việt
- Cihui giải trí văn hóa | giải trí vui chơi giải trí; tiêu khiển (hoạt động)。指看戲、看電影、唱歌、跳舞等娛樂。 文娛活動 hoạt động vui chơi giải trí 文娛幹事 cán sự hoạt động vui chơi giải trí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文化娱乐的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文化娱乐的简称。
Eng
- CC-CEDICT cultural recreation|entertainment
- Cihui cultural recreation; entertainment