文婪武嬉 wén lán wǔ xī · văn lam võ hi Hán Việt: văn lam võ hi · Pinyin: wén lán wǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 婪 (lam) + 武 (võ) + 嬉 (hi)Pinyinwén lán wǔ xīHán Việtvăn lam võ hiCấu tạo文 + 婪 + 武 + 嬉 · văn + lam + võ + hi nghĩa thành phần: văn + lam + võ + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文武官员习于安逸,贪婪成性。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文武官员习于安逸﹐贪婪成性。