文字轉換程序

wén zì zhuǎn huàn chéng xùvăn tự chuyển hoán trình tự

Hán Việt: văn tự chuyển hoán trình tự · Pinyin: wén zì zhuǎn huàn chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ chuyển đổi văn bản

Đức

  • Handedict Textkonverter (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序設計語言 · 文字以前的 · 文字冒險遊戲 · 文字處理專業 · 文字处理系统 · 文字處理軟件 · 文字改革运动 · 文字系統概論