文字处理系统

văn tự xử lí hệ thống

Hán Việt: văn tự xử lí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 處 (xử) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống xử lý văn bản
  • Biên soạn word-processing system M:¹tái

Eng

  • Cihui 文字處理系統 énzì chùlǐ xìtǒng n. word-processing system M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字以前的 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 文字冒险游戏 · 文字处理专业 · 文字处理软件