文字改革運動
văn tự cải cách vận động
Hán Việt: văn tự cải cách vận động
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 改 (cải) + 革 (cách) + 運 (vận) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 文字改革運動 énzì gǎigé yùndòng n. <lg.> script-reform movement