文字改革运动

văn tự cải cách vận động

Hán Việt: văn tự cải cách vận động

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 改 (cải) + 革 (cách) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động cải cách chữ viết
  • Biên soạn script-reform movement

Eng

  • Cihui 文字改革運動 énzì gǎigé yùndòng n. <lg.> script-reform movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字以前的 · 运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的