文學獎 wén xué jiǎng · văn học tưởng Hán Việt: văn học tưởng · Pinyin: wén xué jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 獎 (tưởng)Pinyinwén xué jiǎngHán Việtvăn học tưởngCấu tạo文 + 學 + 獎 · văn + học + tưởng nghĩa thành phần: văn + học + tưởng