文學家

wén xué jiā văn học gia

Hán Việt: văn học gia · Pinyin: wén xué jiā

Tổng quan

nhà văn | nhà văn học | LT:個|个

Cấu tạo: (văn) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà văn | nhà văn học | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱對文學創作或研究有貢獻與成就的人為「文學家」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事文学创作或研究的专门家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事文学创作或研究的专门家。

Eng

  • CC-CEDICT writer|man of letters|CL:個|个[ge4]
  • Cihui writer; man of letters; CL:個|个