文學界

văn học giới

Hán Việt: văn học giới

Tổng quan

các nhà văn, giới trí thức

Cấu tạo: (văn) + (học) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các nhà văn, giới trí thức

Eng

  • Cihui 文學界 énxué jiè n. literary world/circles/arena

ja

  • JMdict the literary world|literary circles