文學語言

wén xué yǔ yán văn học ngữ ngôn

Hán Việt: văn học ngữ ngôn · Pinyin: wén xué yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ bác học: ngôn ngữ văn học/ngôn ngữ viết

Cấu tạo: (văn) + (học) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ bác học: ngôn ngữ văn học/ngôn ngữ viết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.文学作品里所用的语言。它以民族共同语﹐特别是人民群众生动的口头语言为基础﹐经过作家加工﹑提炼而形成﹐富于形象性和艺术感染力。 2.即标准语。参见"标准语"。

Eng

  • Cihui 文學語言 énxué yǔyán n. 1. standard speech 2. literary language M:¹zhǒng