文實 wén shí · văn thật Hán Việt: văn thật · Pinyin: wén shí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 實 (thật)Pinyinwén shíHán Việtvăn thậtCấu tạo文 + 實 · văn + thật nghĩa thành phần: văn + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名实; 《春秋》笔法﹐谓字面上贬之﹐而实际上褒之。Tân Hoa Tự Điển 1.名实。 2.《春秋》笔法﹐谓字面上贬之﹐而实际上褒之。