文憲 wén xiàn · văn hiến Hán Việt: văn hiến · Pinyin: wén xiàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 憲 (hiến)Pinyinwén xiànHán Việtvăn hiếnCấu tạo文 + 憲 · văn + hiến nghĩa thành phần: văn + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼法;法制; 指书法。Tân Hoa Tự Điển 1.礼法;法制。 2.指书法。