文家

wén jiā văn gia

Hán Việt: văn gia · Pinyin: wén jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崇尚文礼的朝代; 文章家﹐作家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崇尚文礼的朝代。 2.文章家﹐作家。