文宿 wén sù · văn túc Hán Việt: văn túc · Pinyin: wén sù Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 宿 (túc)Pinyinwén sùHán Việtvăn túcCấu tạo文 + 宿 · văn + túc nghĩa thành phần: văn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即文星。Tân Hoa Tự Điển 1.即文星。