文察 wén chá · văn sát Hán Việt: văn sát · Pinyin: wén chá Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 察 (sát)Pinyinwén cháHán Việtvăn sátCấu tạo文 + 察 · văn + sát nghĩa thành phần: văn + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深文苛察。Tân Hoa Tự Điển 1.深文苛察。