文山

wén shān văn san

Hán Việt: văn san · Pinyin: wén shān

Tổng quan

huyện Văn Sơn trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam | quận Văn Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市, Đài Loan

Cấu tạo: (văn) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Văn Sơn trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam | quận Văn Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市, Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區喻文件極多,堆積如山。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言文件之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言文件之多。

Eng

  • CC-CEDICT see 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]|see 文山區|文山区[Wen2 shan1 Qu1]
  • Cihui see 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州; see 文山區|文山区