文巧 wén qiǎo · văn xảo Hán Việt: văn xảo · Pinyin: wén qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 巧 (xảo)Pinyinwén qiǎoHán Việtvăn xảoCấu tạo文 + 巧 · văn + xảo nghĩa thành phần: văn + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽奇巧; 斯文灵巧; 文饰巧辩。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽奇巧。 2.斯文灵巧。 3.文饰巧辩。