文布

wén bù văn bố

Hán Việt: văn bố · Pinyin: wén bù

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有花纹的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有花纹的布。