文帚 wén zhǒu · văn trửu Hán Việt: văn trửu · Pinyin: wén zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 帚 (trửu)Pinyinwén zhǒuHán Việtvăn trửuCấu tạo文 + 帚 · văn + trửu nghĩa thành phần: văn + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即拂尘。Tân Hoa Tự Điển 1.即拂尘。