文帳 wén zhàng · văn trướng Hán Việt: văn trướng · Pinyin: wén zhàng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 帳 (trướng)Pinyinwén zhàngHán Việtvăn trướngCấu tạo文 + 帳 · văn + trướng nghĩa thành phần: văn + trướng