文幌 wén huǎng · văn hoảng Hán Việt: văn hoảng · Pinyin: wén huǎng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 幌 (hoảng)Pinyinwén huǎngHán Việtvăn hoảngCấu tạo文 + 幌 · văn + hoảng nghĩa thành phần: văn + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有文彩的帷幔。Tân Hoa Tự Điển 1.有文彩的帷幔。