文序 wén xù · văn tự Hán Việt: văn tự · Pinyin: wén xù Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 序 (tự)Pinyinwén xùHán Việtvăn tựCấu tạo文 + 序 · văn + tự nghĩa thành phần: văn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习文的学校。序﹐学校。Tân Hoa Tự Điển 1.习文的学校。序﹐学校。