文影 wén yǐng · văn ảnh Hán Việt: văn ảnh · Pinyin: wén yǐng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 影 (ảnh)Pinyinwén yǐngHán Việtvăn ảnhCấu tạo文 + 影 · văn + ảnh nghĩa thành phần: văn + ảnh