文德

wén dé văn đức

Hán Việt: văn đức · Pinyin: wén dé

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.禮樂教化。《書經.大禹謨》:「帝乃誕敷文德,舞干羽于兩階。」《文選.曹植.七啟》:「讚典禮於辟雍,講文德於明堂。」 2.唐僖宗的年號(西元888)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指礼乐教化。与"武功"相对; 写文章的道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指礼乐教化。与"武功"相对。 2.写文章的道德。

Eng

  • Cihui 文德 wéndé n. the refining influence of learning and art